âm lượng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Số đo cường độ của cảm giác mà âm thanh gây ra trên tai người: "Âm lượng" là đại lượng dùng để mô tả mức độ to, nhỏ của âm thanh mà tai người có thể cảm nhận được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Âm lượng của chiếc loa này rất lớn.
- Bạn có thể vặn nhỏ âm lượng ti vi được không?
- Âm lượng bài hát phát ra từ điện thoại quá nhỏ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Điều chỉnh âm lượng": hành động tăng hoặc giảm độ to của âm thanh.
- Xin hãy điều chỉnh âm lượng cho phù hợp với không gian phòng họp.
- "Âm lượng tối đa": mức độ to nhất mà một thiết bị có thể phát ra.
- Nghe nhạc ở âm lượng tối đa có thể gây hại cho thính giác.
Biến thể và từ liên quan
- Âm thanh (dt): là những dao động cơ học (sóng) mà tai người có thể nghe thấy. "Âm lượng" là một đặc tính của "âm thanh".
- Cường độ âm (dt): (trong vật lý) là đại lượng vật lý đo năng lượng của sóng âm truyền qua một đơn vị diện tích trong một đơn vị thời gian, là cơ sở để xác định "âm lượng" cảm nhận.
- Độ ồn (dt): âm thanh có âm lượng lớn gây khó chịu.
Từ đồng nghĩa
- Độ to: cách nói thông thường, dễ hiểu hơn để chỉ "âm lượng".
- Cái quạt này có độ to vừa phải.
Các cụm từ liên quan
- Nút chỉnh âm lượng: bộ phận trên thiết bị dùng để tăng giảm âm lượng.
- Anh tìm nút chỉnh âm lượng ở mặt bên của tivi.
- Thanh âm lượng: hiển thị trực quan (thường là thanh dài) mức độ âm lượng trên màn hình thiết bị.
- Thanh âm lượng trên máy tính cho thấy âm thanh đang ở mức 70%.
Lưu ý sử dụng
- "Âm lượng" thường được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến các thiết bị phát âm thanh (loa, tivi, radio, điện thoại) hoặc khi mô tả cảm nhận về độ to của âm thanh nói chung.
- Từ này mang tính kỹ thuật và trung lập, khác với "ồn ào" hay "im lặng" thường mang sắc thái đánh giá.
- dt. Số đo cường độ của cảm giác mà âm thanh gây ra trên tai người.